Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "ra trái" (1)
ra trái

Tiếng Anh
Động từbe fruitful
Cây ra trái vào mùa hè.
The tree bears fruit in summer.
Từ liên quan "ra trái" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "ra trái" (1)
Cây ra trái vào mùa hè.
The tree bears fruit in summer.
